The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm quá trình tiếng Anh là gì?

Điểm quá trình tiếng Anh là Continuous Assessment Score /ˌkɒntɪnjuəs əˈsɛsmənt skɔːr/. Điểm đánh giá liên tục trong quá trình học tập của sinh viên.

Hình minh hoạ "Điểm quá trình" tiếng Anh là "Continuous Assessment Score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Continuous Assessment Score

Danh từ
/ˌkɒntɪnjuəs əˈsɛsmənt skɔːr/

Ví dụ câu với Điểm quá trình / Continuous Assessment Score

  1. 1

    Sinh viên cần đạt điểm quá trình cao để đảm bảo điểm cuối kỳ tốt.

    Students need to achieve a high continuous assessment score to ensure a good final grade.

  2. 2

    Điểm quá trình được tính dựa trên các bài kiểm tra nhỏ và hoạt động thực hành.

    The continuous assessment score is based on quizzes and practical activities.

Ghi chú dùng từ Điểm quá trình

Điểm quá trình dùng để đánh giá liên tục trong học tập. Các thuật ngữ liên quan: 'assessment' (đánh giá), 'final exam' (thi cuối kỳ), 'grading system' (hệ thống chấm điểm).

Video minh hoạ Điểm quá trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Điểm quá trình

Câu hỏi thường gặp về "Điểm quá trình"

Điểm quá trình tiếng Anh là gì?

Điểm quá trình tiếng Anh là "Continuous Assessment Score" (danh từ), nghĩa là: Điểm đánh giá liên tục trong quá trình học tập của sinh viên.

"Continuous Assessment Score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Continuous Assessment Score" nghĩa tiếng Việt là "Điểm quá trình". Điểm quá trình dùng để đánh giá liên tục trong học tập.

Phát âm "Continuous Assessment Score" như thế nào?

"Continuous Assessment Score" có phiên âm IPA /ˌkɒntɪnjuəs əˈsɛsmənt skɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Continuous Assessment Score"?

Students need to achieve a high continuous assessment score to ensure a good final grade. — Sinh viên cần đạt điểm quá trình cao để đảm bảo điểm cuối kỳ tốt.