The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng chuyển nhượng tiếng Anh là gì?

hợp đồng chuyển nhượng tiếng Anh là transfer agreement /ˈtrænsfər əˈɡrimənt/. Hợp đồng chuyển nhượng là thỏa thuận pháp lý để chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi từ người này sang người khác.

Hình minh hoạ "hợp đồng chuyển nhượng" tiếng Anh là "transfer agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transfer agreement

Danh từ
/ˈtrænsfər əˈɡrimənt/

Ví dụ câu với hợp đồng chuyển nhượng / transfer agreement

  1. 1

    Họ ký hợp đồng chuyển nhượng đất đai vào tháng trước.

    They signed a transfer agreement for the land last month.

  2. 2

    Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần đã được hoàn tất.

    The transfer agreement for the shares has been completed.

Ghi chú dùng từ hợp đồng chuyển nhượng

Hợp đồng chuyển nhượng giúp chuyển quyền sở hữu tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bán', 'chuyển nhượng', 'quyền sở hữu'.

Video minh hoạ hợp đồng chuyển nhượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng chuyển nhượng

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng chuyển nhượng"

Hợp đồng chuyển nhượng tiếng Anh là gì?

Hợp đồng chuyển nhượng tiếng Anh là "transfer agreement" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng chuyển nhượng là thỏa thuận pháp lý để chuyển quyền sở hữu hoặc quyền lợi từ người này sang người khác.

"transfer agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transfer agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng chuyển nhượng". Hợp đồng chuyển nhượng giúp chuyển quyền sở hữu tài sản.

Phát âm "transfer agreement" như thế nào?

"transfer agreement" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transfer agreement"?

They signed a transfer agreement for the land last month. — Họ ký hợp đồng chuyển nhượng đất đai vào tháng trước.