Tiếng Việt
Hợp đồng đại lý thương mại tiếng Anh là gì?
hợp đồng đại lý thương mại tiếng Anh là commercial agency contract /kəˈmɜrʃəl ˈeɪʤənsi ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng giữa nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp và đại lý để phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial agency contract
Ví dụ câu với hợp đồng đại lý thương mại / commercial agency contract
- 1
Công ty ký hợp đồng đại lý thương mại để mở rộng thị trường.
The company signed a commercial agency contract to expand its market.
- 2
Hợp đồng đại lý thương mại quy định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của các bên.
The commercial agency contract clearly defines the rights and obligations of the parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng đại lý thương mại
Hợp đồng đại lý thương mại là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'agency' (đại lý), 'contract' (hợp đồng), 'distribute' (phân phối).
Video minh hoạ hợp đồng đại lý thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng đại lý thương mại
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng đại lý thương mại"
Hợp đồng đại lý thương mại tiếng Anh là gì?
Hợp đồng đại lý thương mại tiếng Anh là "commercial agency contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng giữa nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp và đại lý để phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ.
"commercial agency contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial agency contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng đại lý thương mại". Hợp đồng đại lý thương mại là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "commercial agency contract" như thế nào?
"commercial agency contract" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəl ˈeɪʤənsi ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial agency contract"?
The company signed a commercial agency contract to expand its market. — Công ty ký hợp đồng đại lý thương mại để mở rộng thị trường.