Tiếng Việt
Hợp đồng đại lý tiếng Anh là gì?
hợp đồng đại lý tiếng Anh là agency contract /ˈeɪʤənsi ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng giữa hai bên trong đó một bên (đại lý) được ủy quyền thực hiện các hoạt động thay mặt bên kia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agency contract
Ví dụ câu với hợp đồng đại lý / agency contract
- 1
Công ty ký hợp đồng đại lý với nhà phân phối mới.
The company signed an agency contract with the new distributor.
- 2
Hợp đồng đại lý này quy định rõ quyền hạn của đại lý.
This agency contract clearly defines the agent's authority.
Ghi chú dùng từ hợp đồng đại lý
Hợp đồng đại lý là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để ủy quyền hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'contract' (hợp đồng), 'agency' (đại lý), 'authorization' (ủy quyền).
Video minh hoạ hợp đồng đại lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng đại lý
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng đại lý"
Hợp đồng đại lý tiếng Anh là gì?
Hợp đồng đại lý tiếng Anh là "agency contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng giữa hai bên trong đó một bên (đại lý) được ủy quyền thực hiện các hoạt động thay mặt bên kia.
"agency contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agency contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng đại lý". Hợp đồng đại lý là thỏa thuận pháp lý giữa các bên để ủy quyền hoạt động.
Phát âm "agency contract" như thế nào?
"agency contract" có phiên âm IPA /ˈeɪʤənsi ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agency contract"?
The company signed an agency contract with the new distributor. — Công ty ký hợp đồng đại lý với nhà phân phối mới.