The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn tiếng Anh là gì?

hợp đồng lao động không xác định thời hạn tiếng Anh là indefinite-term labor contract /ɪnˈdɛfənət-tɜrm ˈleɪbər ˈkɑnˌtrækt/. Hợp đồng lao động không có thời hạn kết thúc rõ ràng, thường kéo dài vô thời hạn.

Hình minh hoạ "hợp đồng lao động không xác định thời hạn" tiếng Anh là "indefinite-term labor contract"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

indefinite-term labor contract

Danh từ
/ɪnˈdɛfənət-tɜrm ˈleɪbər ˈkɑnˌtrækt/

Ví dụ câu với hợp đồng lao động không xác định thời hạn / indefinite-term labor contract

  1. 1

    Anh ấy ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn với công ty.

    He signed an indefinite-term labor contract with the company.

  2. 2

    Hợp đồng này không quy định ngày kết thúc rõ ràng.

    This contract does not specify an exact end date.

Ghi chú dùng từ hợp đồng lao động không xác định thời hạn

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn là loại hợp đồng không có ngày kết thúc rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'fixed-term contract' (hợp đồng có thời hạn), 'employment agreement' (thỏa thuận tuyển dụng), 'termination' (chấm dứt).

Video minh hoạ hợp đồng lao động không xác định thời hạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng lao động không xác định thời hạn

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng lao động không xác định thời hạn"

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn tiếng Anh là gì?

Hợp đồng lao động không xác định thời hạn tiếng Anh là "indefinite-term labor contract" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng lao động không có thời hạn kết thúc rõ ràng, thường kéo dài vô thời hạn.

"indefinite-term labor contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"indefinite-term labor contract" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng lao động không xác định thời hạn". Hợp đồng lao động không xác định thời hạn là loại hợp đồng không có ngày kết thúc rõ ràng.

Phát âm "indefinite-term labor contract" như thế nào?

"indefinite-term labor contract" có phiên âm IPA /ɪnˈdɛfənət-tɜrm ˈleɪbər ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "indefinite-term labor contract"?

He signed an indefinite-term labor contract with the company. — Anh ấy ký hợp đồng lao động không xác định thời hạn với công ty.