Tiếng Việt
Hợp đồng tiền gửi tiếng Anh là gì?
hợp đồng tiền gửi tiếng Anh là deposit agreement /dəˈpɑzɪt əˈɡrimənt/. Thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về việc gửi tiền, quy định các điều kiện và quyền lợi của hai bên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deposit agreement
Ví dụ câu với hợp đồng tiền gửi / deposit agreement
- 1
Khách hàng ký hợp đồng tiền gửi để gửi tiết kiệm dài hạn.
The customer signed a deposit agreement to open a long-term savings account.
- 2
Hợp đồng tiền gửi cần được đọc kỹ trước khi ký kết.
The deposit agreement must be carefully read before signing.
Ghi chú dùng từ hợp đồng tiền gửi
Hợp đồng tiền gửi là văn bản pháp lý giữa ngân hàng và khách hàng về việc gửi tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'interest rate' (lãi suất), 'maturity' (kỳ hạn), 'withdrawal' (rút tiền).
Video minh hoạ hợp đồng tiền gửi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng tiền gửi
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng tiền gửi"
Hợp đồng tiền gửi tiếng Anh là gì?
Hợp đồng tiền gửi tiếng Anh là "deposit agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng về việc gửi tiền, quy định các điều kiện và quyền lợi của hai bên.
"deposit agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deposit agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng tiền gửi". Hợp đồng tiền gửi là văn bản pháp lý giữa ngân hàng và khách hàng về việc gửi tiền.
Phát âm "deposit agreement" như thế nào?
"deposit agreement" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deposit agreement"?
The customer signed a deposit agreement to open a long-term savings account. — Khách hàng ký hợp đồng tiền gửi để gửi tiết kiệm dài hạn.