Tiếng Việt
Hợp đồng tín dụng tiếng Anh là gì?
hợp đồng tín dụng tiếng Anh là credit agreement /ˈkrɛdət əˈɡrimənt/. Thỏa thuận giữa hai bên về việc vay và trả nợ, trong đó quy định các điều kiện vay mượn tiền hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit agreement
Ví dụ câu với hợp đồng tín dụng / credit agreement
- 1
Hợp đồng tín dụng này quy định rõ ràng các điều khoản vay và trả nợ.
This credit agreement clearly specifies the terms of the loan and repayment.
- 2
Người vay cần ký hợp đồng tín dụng để xác nhận các điều khoản vay.
The borrower needs to sign a credit agreement to confirm the loan terms.
Ghi chú dùng từ hợp đồng tín dụng
Hợp đồng tín dụng là một loại hợp đồng pháp lý trong lĩnh vực tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'loan' (khoản vay), 'interest rate' (lãi suất), và 'collateral' (tài sản thế chấp).
Video minh hoạ hợp đồng tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng tín dụng"
Hợp đồng tín dụng tiếng Anh là gì?
Hợp đồng tín dụng tiếng Anh là "credit agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa hai bên về việc vay và trả nợ, trong đó quy định các điều kiện vay mượn tiền hoặc tài sản.
"credit agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng tín dụng". Hợp đồng tín dụng là một loại hợp đồng pháp lý trong lĩnh vực tài chính.
Phát âm "credit agreement" như thế nào?
"credit agreement" có phiên âm IPA /ˈkrɛdət əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit agreement"?
This credit agreement clearly specifies the terms of the loan and repayment. — Hợp đồng tín dụng này quy định rõ ràng các điều khoản vay và trả nợ.