The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp tác quốc tế tiếng Anh là gì?

hợp tác quốc tế tiếng Anh là international cooperation /ˌɪntərˈnæʃənəl koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Hợp tác giữa các quốc gia nhằm đạt mục tiêu chung.

Hình minh hoạ "hợp tác quốc tế" tiếng Anh là "international cooperation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international cooperation

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl koʊˌɑpəˈreɪʃən/

Ví dụ câu với hợp tác quốc tế / international cooperation

  1. 1

    Các quốc gia đang thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết biến đổi khí hậu.

    Countries are promoting international cooperation to address climate change.

  2. 2

    Hợp tác quốc tế rất quan trọng trong nghiên cứu y học.

    International cooperation is crucial in medical research.

Ghi chú dùng từ hợp tác quốc tế

Hợp tác quốc tế là hoạt động phối hợp giữa các quốc gia. Các từ liên quan: 'diplomacy' (ngoại giao), 'collaboration' (hợp tác), 'partnership' (đối tác).

Video minh hoạ hợp tác quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp tác quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "hợp tác quốc tế"

Hợp tác quốc tế tiếng Anh là gì?

Hợp tác quốc tế tiếng Anh là "international cooperation" (danh từ), nghĩa là: Hợp tác giữa các quốc gia nhằm đạt mục tiêu chung.

"international cooperation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international cooperation" nghĩa tiếng Việt là "hợp tác quốc tế". Hợp tác quốc tế là hoạt động phối hợp giữa các quốc gia.

Phát âm "international cooperation" như thế nào?

"international cooperation" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl koʊˌɑpəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international cooperation"?

Countries are promoting international cooperation to address climate change. — Các quốc gia đang thúc đẩy hợp tác quốc tế để giải quyết biến đổi khí hậu.