Tiếng Việt
Đất hứa tiếng Anh là gì?
đất hứa tiếng Anh là promised land /ˈprɒmɪst lænd/. vùng đất được hứa hẹn sẽ thuộc về ai đó trong tương lai, thường mang ý nghĩa hy vọng hoặc ước mơ về một nơi tốt đẹp hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
promised land
Ví dụ câu với đất hứa / promised land
- 1
Họ đã mơ về một đất hứa nơi có cuộc sống tốt đẹp hơn.
They dreamed of a promised land where life would be better.
- 2
Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng họ đã đến đất hứa.
After many years of waiting, they finally reached the promised land.
Ghi chú dùng từ đất hứa
Đất hứa thường liên quan đến hy vọng và ước mơ về một nơi tốt đẹp hơn. Các từ liên quan gồm 'hy vọng' (hope), 'ước mơ' (dream), và 'tương lai' (future).
Video minh hoạ đất hứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất hứa
Câu hỏi thường gặp về "đất hứa"
Đất hứa tiếng Anh là gì?
Đất hứa tiếng Anh là "promised land" (danh từ), nghĩa là: vùng đất được hứa hẹn sẽ thuộc về ai đó trong tương lai, thường mang ý nghĩa hy vọng hoặc ước mơ về một nơi tốt đẹp hơn.
"promised land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"promised land" nghĩa tiếng Việt là "đất hứa". Đất hứa thường liên quan đến hy vọng và ước mơ về một nơi tốt đẹp hơn.
Phát âm "promised land" như thế nào?
"promised land" có phiên âm IPA /ˈprɒmɪst lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "promised land"?
They dreamed of a promised land where life would be better. — Họ đã mơ về một đất hứa nơi có cuộc sống tốt đẹp hơn.