Tiếng Việt
Tỷ lệ hao hụt tiếng Anh là gì?
tỷ lệ hao hụt tiếng Anh là loss ratio /lɔs ˈreɪʃiˌoʊ/. Tỷ lệ phần trăm của tổng số mất mát so với tổng số ban đầu trong một quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loss ratio
Ví dụ câu với tỷ lệ hao hụt / loss ratio
- 1
The loss ratio increased due to higher claims from customers.
Tỷ lệ hao hụt tăng do các yêu cầu bồi thường cao hơn từ khách hàng.
- 2
Insurance companies analyze the loss ratio to determine profitability.
Các công ty bảo hiểm phân tích tỷ lệ hao hụt để xác định lợi nhuận.
Ghi chú dùng từ tỷ lệ hao hụt
Tỷ lệ hao hụt thể hiện phần trăm mất mát trong một hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'loss', 'claim', 'insurance'.
Video minh hoạ tỷ lệ hao hụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ lệ hao hụt
Câu hỏi thường gặp về "tỷ lệ hao hụt"
Tỷ lệ hao hụt tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ hao hụt tiếng Anh là "loss ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm của tổng số mất mát so với tổng số ban đầu trong một quá trình hoặc hoạt động.
"loss ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loss ratio" nghĩa tiếng Việt là "tỷ lệ hao hụt". Tỷ lệ hao hụt thể hiện phần trăm mất mát trong một hoạt động.
Phát âm "loss ratio" như thế nào?
"loss ratio" có phiên âm IPA /lɔs ˈreɪʃiˌoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loss ratio"?
Tỷ lệ hao hụt tăng do các yêu cầu bồi thường cao hơn từ khách hàng. — The loss ratio increased due to higher claims from customers.