Tiếng Việt
Độ hụt khối tiếng Anh là gì?
độ hụt khối tiếng Anh là mass loss /mæs lɒs/. Sự giảm khối lượng của một vật hoặc hệ thống trong quá trình hoặc do nguyên nhân nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mass loss
Ví dụ câu với độ hụt khối / mass loss
- 1
Độ hụt khối trong phản ứng hạt nhân là rất lớn.
Mass loss during nuclear reactions can be significant.
- 2
Chúng ta cần tính toán độ hụt khối của vật thể này để đảm bảo an toàn.
We need to calculate the mass loss of this object to ensure safety.
Ghi chú dùng từ độ hụt khối
Độ hụt khối đề cập đến sự giảm khối lượng của vật thể, thường gặp trong vật lý hạt nhân hoặc các quá trình công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mass', 'weight', 'density'.
Video minh hoạ độ hụt khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ hụt khối
Câu hỏi thường gặp về "độ hụt khối"
Độ hụt khối tiếng Anh là gì?
Độ hụt khối tiếng Anh là "mass loss" (danh từ), nghĩa là: Sự giảm khối lượng của một vật hoặc hệ thống trong quá trình hoặc do nguyên nhân nào đó.
"mass loss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mass loss" nghĩa tiếng Việt là "độ hụt khối". Độ hụt khối đề cập đến sự giảm khối lượng của vật thể, thường gặp trong vật lý hạt nhân hoặc các quá trình công nghiệp.
Phát âm "mass loss" như thế nào?
"mass loss" có phiên âm IPA /mæs lɒs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mass loss"?
Mass loss during nuclear reactions can be significant. — Độ hụt khối trong phản ứng hạt nhân là rất lớn.