Tiếng Việt
Số tiền thiếu hụt tiếng Anh là gì?
số tiền thiếu hụt tiếng Anh là Shortfall amount /ˈʃɔːrtˌfɔːl əˈmaʊnt/. Số tiền còn thiếu trong một khoản chi tiêu hoặc ngân sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shortfall amount
Ví dụ câu với số tiền thiếu hụt / Shortfall amount
- 1
The company faced a shortfall amount this quarter due to lower sales.
Công ty gặp phải số tiền thiếu hụt trong quý này do doanh số thấp hơn.
- 2
They had to cover the shortfall amount from their savings.
Họ phải dùng tiết kiệm để bù đắp số tiền thiếu hụt.
Ghi chú dùng từ số tiền thiếu hụt
Số tiền thiếu hụt là khoản chênh lệch âm trong ngân sách hoặc tài chính. Các thuật ngữ liên quan: deficit (khoản thiếu hụt), surplus (dư thừa), budget (ngân sách).
Video minh hoạ số tiền thiếu hụt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số tiền thiếu hụt
Câu hỏi thường gặp về "số tiền thiếu hụt"
Số tiền thiếu hụt tiếng Anh là gì?
Số tiền thiếu hụt tiếng Anh là "Shortfall amount" (danh từ), nghĩa là: Số tiền còn thiếu trong một khoản chi tiêu hoặc ngân sách.
"Shortfall amount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shortfall amount" nghĩa tiếng Việt là "số tiền thiếu hụt". Số tiền thiếu hụt là khoản chênh lệch âm trong ngân sách hoặc tài chính.
Phát âm "Shortfall amount" như thế nào?
"Shortfall amount" có phiên âm IPA /ˈʃɔːrtˌfɔːl əˈmaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shortfall amount"?
Công ty gặp phải số tiền thiếu hụt trong quý này do doanh số thấp hơn. — The company faced a shortfall amount this quarter due to lower sales.