Tiếng Việt
Hữu quan tiếng Anh là gì?
Hữu quan tiếng Anh là Relevant /ˈrɛl.ə.vənt/. Liên quan chặt chẽ hoặc phù hợp với chủ đề hoặc vấn đề đang đề cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relevant
Ví dụ câu với Hữu quan / Relevant
- 1
Thông tin này rất phù hợp với cuộc họp hôm nay.
This information is very relevant to today's meeting.
- 2
Các tài liệu này không liên quan đến chủ đề chính.
These documents are not relevant to the main topic.
Ghi chú dùng từ Hữu quan
Hữu quan nghĩa là liên quan hoặc phù hợp. Các từ liên quan gồm 'pertinent' (thích hợp), 'applicable' (áp dụng được), 'related' (liên quan).
Video minh hoạ Hữu quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hữu quan
Câu hỏi thường gặp về "Hữu quan"
Hữu quan tiếng Anh là gì?
Hữu quan tiếng Anh là "Relevant" (tính từ), nghĩa là: Liên quan chặt chẽ hoặc phù hợp với chủ đề hoặc vấn đề đang đề cập.
"Relevant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relevant" nghĩa tiếng Việt là "Hữu quan". Hữu quan nghĩa là liên quan hoặc phù hợp.
Phát âm "Relevant" như thế nào?
"Relevant" có phiên âm IPA /ˈrɛl.ə.vənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relevant"?
This information is very relevant to today's meeting. — Thông tin này rất phù hợp với cuộc họp hôm nay.