Tiếng Việt
Huy hiệu tiếng Anh là gì?
huy hiệu tiếng Anh là badge /bædʒ/. Biểu tượng nhỏ thể hiện danh hiệu, chức vụ hoặc quyền hạn, thường đeo trên áo hoặc mũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
badge
Ví dụ câu với huy hiệu / badge
- 1
Anh ấy đeo huy hiệu của nhân viên bảo vệ.
He wears a security guard badge.
- 2
Huy hiệu của học sinh giúp nhận biết lớp học.
The student's badge helps identify their class.
Ghi chú dùng từ huy hiệu
Huy hiệu là một dạng thẻ hoặc biểu tượng nhỏ để thể hiện danh hiệu hoặc chức vụ. Các từ liên quan: 'identification badge' (huy hiệu nhận dạng), 'name tag' (thẻ tên), 'medal' (huy chương).
Video minh hoạ huy hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huy hiệu
Câu hỏi thường gặp về "huy hiệu"
Huy hiệu tiếng Anh là gì?
Huy hiệu tiếng Anh là "badge" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng nhỏ thể hiện danh hiệu, chức vụ hoặc quyền hạn, thường đeo trên áo hoặc mũ.
"badge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"badge" nghĩa tiếng Việt là "huy hiệu". Huy hiệu là một dạng thẻ hoặc biểu tượng nhỏ để thể hiện danh hiệu hoặc chức vụ.
Phát âm "badge" như thế nào?
"badge" có phiên âm IPA /bædʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "badge"?
He wears a security guard badge. — Anh ấy đeo huy hiệu của nhân viên bảo vệ.