The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vẻ trang trọng của huy hiệu tiếng Anh là gì?

vẻ trang trọng của huy hiệu tiếng Anh là Heraldic dignity /ˈhɛr.əl.dɪk ˈdɪɡ.nɪ.ti/. Danh từ chỉ vẻ trang trọng, uy nghi của huy hiệu hoặc biểu tượng mang tính biểu tượng của dòng họ hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "vẻ trang trọng của huy hiệu" tiếng Anh là "Heraldic dignity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Heraldic dignity

Danh từ
/ˈhɛr.əl.dɪk ˈdɪɡ.nɪ.ti/

Ví dụ câu với vẻ trang trọng của huy hiệu / Heraldic dignity

  1. 1

    Huy hiệu của gia đình thể hiện vẻ trang trọng của huy hiệu.

    The family crest displayed heraldic dignity, symbolizing their noble heritage.

  2. 2

    Biểu tượng này mang vẻ trang trọng của huy hiệu quý tộc.

    This emblem exudes heraldic dignity, reflecting its noble origins.

Ghi chú dùng từ vẻ trang trọng của huy hiệu

Heraldic dignity đề cập đến vẻ trang trọng của huy hiệu hoặc biểu tượng mang tính biểu tượng của dòng họ hoặc tổ chức, liên quan đến các thuật ngữ như coat of arms (huy hiệu), crest (ngọn), và emblem (biểu tượng).

Video minh hoạ vẻ trang trọng của huy hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vẻ trang trọng của huy hiệu

Câu hỏi thường gặp về "vẻ trang trọng của huy hiệu"

Vẻ trang trọng của huy hiệu tiếng Anh là gì?

Vẻ trang trọng của huy hiệu tiếng Anh là "Heraldic dignity" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ vẻ trang trọng, uy nghi của huy hiệu hoặc biểu tượng mang tính biểu tượng của dòng họ hoặc tổ chức.

"Heraldic dignity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Heraldic dignity" nghĩa tiếng Việt là "vẻ trang trọng của huy hiệu". Heraldic dignity đề cập đến vẻ trang trọng của huy hiệu hoặc biểu tượng mang tính biểu tượng của dòng họ hoặc tổ chức, liên quan đến các thuật ngữ như coat of arms (huy hiệu), crest (ngọn), và emblem (biểu tượng).

Phát âm "Heraldic dignity" như thế nào?

"Heraldic dignity" có phiên âm IPA /ˈhɛr.əl.dɪk ˈdɪɡ.nɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Heraldic dignity"?

The family crest displayed heraldic dignity, symbolizing their noble heritage. — Huy hiệu của gia đình thể hiện vẻ trang trọng của huy hiệu.