The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Huyên đường tiếng Anh là gì?

huyên đường tiếng Anh là ancestral hall /ænˈsɛstrəl hɔːl/. Điện thờ tổ tiên trong nhà hoặc trong làng, nơi thờ cúng tổ tiên của dòng họ.

Hình minh hoạ "huyên đường" tiếng Anh là "ancestral hall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ancestral hall

Danh từ
/ænˈsɛstrəl hɔːl/

Ví dụ câu với huyên đường / ancestral hall

  1. 1

    Gia đình tổ chức lễ cúng trong huyên đường vào ngày Tết.

    The family held a memorial ceremony in the ancestral hall on the Lunar New Year.

  2. 2

    Huyên đường của làng là nơi mọi người tụ họp để tưởng nhớ tổ tiên.

    The village's ancestral hall is where everyone gathers to honor their ancestors.

Ghi chú dùng từ huyên đường

Huyên đường là nơi thờ cúng tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'đền thờ' (temple) và 'lễ cúng' (ritual).

Video minh hoạ huyên đường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với huyên đường

Câu hỏi thường gặp về "huyên đường"

Huyên đường tiếng Anh là gì?

Huyên đường tiếng Anh là "ancestral hall" (danh từ), nghĩa là: Điện thờ tổ tiên trong nhà hoặc trong làng, nơi thờ cúng tổ tiên của dòng họ.

"ancestral hall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ancestral hall" nghĩa tiếng Việt là "huyên đường". Huyên đường là nơi thờ cúng tổ tiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'đền thờ' (temple) và 'lễ cúng' (ritual).

Phát âm "ancestral hall" như thế nào?

"ancestral hall" có phiên âm IPA /ænˈsɛstrəl hɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ancestral hall"?

The family held a memorial ceremony in the ancestral hall on the Lunar New Year. — Gia đình tổ chức lễ cúng trong huyên đường vào ngày Tết.