Tiếng Việt
Huyết áp kế tiếng Anh là gì?
huyết áp kế tiếng Anh là blood pressure monitor /blʌd ˈprɛʃər ˈmɑnətər/. Thiết bị đo huyết áp để kiểm tra áp lực máu trong động mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood pressure monitor
Ví dụ câu với huyết áp kế / blood pressure monitor
- 1
Tôi sử dụng huyết áp kế để kiểm tra huyết áp hàng ngày.
I use a blood pressure monitor to check my blood pressure daily.
- 2
Bác sĩ đã điều chỉnh huyết áp kế để đảm bảo độ chính xác.
The doctor calibrated the blood pressure monitor to ensure accuracy.
Ghi chú dùng từ huyết áp kế
Huyết áp kế là thiết bị y tế dùng để đo huyết áp, giúp theo dõi sức khỏe tim mạch. Các thuật ngữ liên quan: 'huyết áp' (blood pressure), 'đo huyết áp' (blood pressure measurement), 'tim mạch' (cardiovascular system).
Video minh hoạ huyết áp kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết áp kế
Câu hỏi thường gặp về "huyết áp kế"
Huyết áp kế tiếng Anh là gì?
Huyết áp kế tiếng Anh là "blood pressure monitor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo huyết áp để kiểm tra áp lực máu trong động mạch.
"blood pressure monitor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood pressure monitor" nghĩa tiếng Việt là "huyết áp kế". Huyết áp kế là thiết bị y tế dùng để đo huyết áp, giúp theo dõi sức khỏe tim mạch.
Phát âm "blood pressure monitor" như thế nào?
"blood pressure monitor" có phiên âm IPA /blʌd ˈprɛʃər ˈmɑnətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood pressure monitor"?
I use a blood pressure monitor to check my blood pressure daily. — Tôi sử dụng huyết áp kế để kiểm tra huyết áp hàng ngày.