Tiếng Việt
Máy đo huyết áp tiếng Anh là gì?
máy đo huyết áp tiếng Anh là sphygmomanometer /ˌsfɪg.moʊ.məˈnɑː.mə.t̬ɚ/. Thiết bị đo huyết áp dùng để đo áp lực trong động mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sphygmomanometer
Ví dụ câu với máy đo huyết áp / sphygmomanometer
- 1
Bác sĩ sử dụng máy đo huyết áp để kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.
The nurse used a sphygmomanometer to measure the patient's blood pressure.
- 2
Bạn cần điều chỉnh máy đo huyết áp trước khi sử dụng.
You need to calibrate the sphygmomanometer before use.
Ghi chú dùng từ máy đo huyết áp
Máy đo huyết áp là thiết bị y tế quan trọng để kiểm tra huyết áp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blood pressure' (huyết áp), 'cuff' (ống đo), 'stethoscope' (ống nghe).
Video minh hoạ máy đo huyết áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo huyết áp
Câu hỏi thường gặp về "máy đo huyết áp"
Máy đo huyết áp tiếng Anh là gì?
Máy đo huyết áp tiếng Anh là "sphygmomanometer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo huyết áp dùng để đo áp lực trong động mạch.
"sphygmomanometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sphygmomanometer" nghĩa tiếng Việt là "máy đo huyết áp". Máy đo huyết áp là thiết bị y tế quan trọng để kiểm tra huyết áp.
Phát âm "sphygmomanometer" như thế nào?
"sphygmomanometer" có phiên âm IPA /ˌsfɪg.moʊ.məˈnɑː.mə.t̬ɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sphygmomanometer"?
The nurse used a sphygmomanometer to measure the patient's blood pressure. — Bác sĩ sử dụng máy đo huyết áp để kiểm tra huyết áp của bệnh nhân.