The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh về huyết áp tiếng Anh là gì?

bệnh về huyết áp tiếng Anh là blood pressure disorder /blʌd ˈprɛʃər dɪˈsɔrdər/. Rối loạn huyết áp, bao gồm cao huyết áp và thấp huyết áp.

Hình minh hoạ "bệnh về huyết áp" tiếng Anh là "blood pressure disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blood pressure disorder

Danh từ
/blʌd ˈprɛʃər dɪˈsɔrdər/

Ví dụ câu với bệnh về huyết áp / blood pressure disorder

  1. 1

    He was diagnosed with a blood pressure disorder after a series of tests.

    Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh về huyết áp sau một loạt xét nghiệm.

  2. 2

    Managing a blood pressure disorder requires lifestyle changes and medication.

    Quản lý bệnh về huyết áp đòi hỏi thay đổi lối sống và dùng thuốc.

Ghi chú dùng từ bệnh về huyết áp

Bệnh về huyết áp là tình trạng liên quan đến huyết áp không bình thường. Các thuật ngữ liên quan gồm cao huyết áp (hypertension), thấp huyết áp (hypotension), và kiểm soát huyết áp (blood pressure control).

Video minh hoạ bệnh về huyết áp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh về huyết áp

Câu hỏi thường gặp về "bệnh về huyết áp"

Bệnh về huyết áp tiếng Anh là gì?

Bệnh về huyết áp tiếng Anh là "blood pressure disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn huyết áp, bao gồm cao huyết áp và thấp huyết áp.

"blood pressure disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blood pressure disorder" nghĩa tiếng Việt là "bệnh về huyết áp". Bệnh về huyết áp là tình trạng liên quan đến huyết áp không bình thường.

Phát âm "blood pressure disorder" như thế nào?

"blood pressure disorder" có phiên âm IPA /blʌd ˈprɛʃər dɪˈsɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blood pressure disorder"?

Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh về huyết áp sau một loạt xét nghiệm. — He was diagnosed with a blood pressure disorder after a series of tests.