Tiếng Việt
Huyết thư tiếng Anh là gì?
huyết thư tiếng Anh là Blood letter /blʌd ˈlɛtər/. Thư gửi máu, thường là một loại thư từ thời xưa dùng để truyền đạt ý định hoặc lời nhắn qua máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blood letter
Ví dụ câu với huyết thư / Blood letter
- 1
He wrote a blood letter to express his loyalty.
Anh ấy đã viết một huyết thư để thể hiện lòng trung thành.
- 2
The ancient warrior sent a blood letter before going into battle.
Chiến binh cổ đại gửi huyết thư trước khi ra trận.
Ghi chú dùng từ huyết thư
Huyết thư là loại thư đặc biệt dùng máu để gửi đi, thể hiện sự trung thành hoặc ý định mạnh mẽ. Các từ liên quan: 'letter' (thư), 'message' (tin nhắn), 'seal' ( niêm phong).
Video minh hoạ huyết thư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huyết thư
Câu hỏi thường gặp về "huyết thư"
Huyết thư tiếng Anh là gì?
Huyết thư tiếng Anh là "Blood letter" (danh từ), nghĩa là: Thư gửi máu, thường là một loại thư từ thời xưa dùng để truyền đạt ý định hoặc lời nhắn qua máu.
"Blood letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blood letter" nghĩa tiếng Việt là "huyết thư". Huyết thư là loại thư đặc biệt dùng máu để gửi đi, thể hiện sự trung thành hoặc ý định mạnh mẽ.
Phát âm "Blood letter" như thế nào?
"Blood letter" có phiên âm IPA /blʌd ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blood letter"?
Anh ấy đã viết một huyết thư để thể hiện lòng trung thành. — He wrote a blood letter to express his loyalty.