Tiếng Việt
Hy vọng ở tương lai tiếng Anh là gì?
hy vọng ở tương lai tiếng Anh là hope for the future /hoʊp fɔr ðə ˈfjuːʧər/. Hy vọng về những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hope for the future
Ví dụ câu với hy vọng ở tương lai / hope for the future
- 1
Chúng tôi hy vọng sẽ có một ngày nắng đẹp để tổ chức picnic.
We hope for a sunny day to have a picnic.
- 2
Cô ấy hy vọng rằng mọi thứ sẽ tốt đẹp hơn trong năm tới.
She hopes that everything will be better next year.
Ghi chú dùng từ hy vọng ở tương lai
Hy vọng là mong muốn điều tốt đẹp xảy ra trong tương lai. Các từ liên quan gồm có 'aspire' (khao khát), 'wish' (ước muốn), và 'anticipate' (mong đợi).
Video minh hoạ hy vọng ở tương lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hy vọng ở tương lai
Câu hỏi thường gặp về "hy vọng ở tương lai"
Hy vọng ở tương lai tiếng Anh là gì?
Hy vọng ở tương lai tiếng Anh là "hope for the future" (động từ), nghĩa là: Hy vọng về những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
"hope for the future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hope for the future" nghĩa tiếng Việt là "hy vọng ở tương lai". Hy vọng là mong muốn điều tốt đẹp xảy ra trong tương lai.
Phát âm "hope for the future" như thế nào?
"hope for the future" có phiên âm IPA /hoʊp fɔr ðə ˈfjuːʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hope for the future"?
We hope for a sunny day to have a picnic. — Chúng tôi hy vọng sẽ có một ngày nắng đẹp để tổ chức picnic.