Tiếng Việt
Hy hữu tiếng Anh là gì?
Hy hữu tiếng Anh là Rare /reə/. Hiếm gặp, xảy ra rất ít hoặc không thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rare
Ví dụ câu với Hy hữu / Rare
- 1
Sự kiện này rất hy hữu trong lịch sử.
This event is very rare in history.
- 2
Cơ hội này hiếm có và khó tìm.
This opportunity is rare and hard to find.
Ghi chú dùng từ Hy hữu
Hy hữu nghĩa là hiếm, không phổ biến. Các từ liên quan gồm 'infrequent' (ít xảy ra), 'unusual' (khác thường), 'exceptional' (xuất sắc, khác thường).
Video minh hoạ Hy hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hy hữu
Câu hỏi thường gặp về "Hy hữu"
Hy hữu tiếng Anh là gì?
Hy hữu tiếng Anh là "Rare" (tính từ), nghĩa là: Hiếm gặp, xảy ra rất ít hoặc không thường xuyên.
"Rare" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rare" nghĩa tiếng Việt là "Hy hữu". Hy hữu nghĩa là hiếm, không phổ biến.
Phát âm "Rare" như thế nào?
"Rare" có phiên âm IPA /reə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rare"?
This event is very rare in history. — Sự kiện này rất hy hữu trong lịch sử.