Tiếng Việt
Ít thời gian tiếng Anh là gì?
ít thời gian tiếng Anh là tight time /taɪt taɪm/. Thời gian hạn chế hoặc không nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tight time
Ví dụ câu với ít thời gian / tight time
- 1
Tôi không có nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.
I don't have much time to finish this project.
- 2
Chúng ta cần làm việc nhanh vì đang trong thời gian hạn chế.
We need to work quickly because we are on a tight schedule.
Ghi chú dùng từ ít thời gian
Từ này chỉ ra sự hạn chế về thời gian. Các từ liên quan gồm 'deadline' (hạn chót), 'schedule' (lịch trình), 'urgent' (khẩn cấp).
Video minh hoạ ít thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ít thời gian
Câu hỏi thường gặp về "ít thời gian"
Ít thời gian tiếng Anh là gì?
Ít thời gian tiếng Anh là "tight time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian hạn chế hoặc không nhiều.
"tight time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tight time" nghĩa tiếng Việt là "ít thời gian". Từ này chỉ ra sự hạn chế về thời gian.
Phát âm "tight time" như thế nào?
"tight time" có phiên âm IPA /taɪt taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tight time"?
I don't have much time to finish this project. — Tôi không có nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.