The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Muối kali tiếng Anh là gì?

muối kali tiếng Anh là potassium salt /pəˈtæsɪəm sɔːlt/. Muối kali là hợp chất hoá học chứa ion kali, thường dùng trong phân bón và công nghiệp hoá học.

Hình minh hoạ "muối kali" tiếng Anh là "potassium salt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

potassium salt

Danh từ
/pəˈtæsɪəm sɔːlt/

Ví dụ câu với muối kali / potassium salt

  1. 1

    Kali muối được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để cung cấp kali cho cây trồng.

    Potassium salt is widely used in agriculture to supply potassium to plants.

  2. 2

    Trong phòng thí nghiệm, muối kali thường được dùng để điều chế các hợp chất khác.

    In the laboratory, potassium salt is often used to synthesize other compounds.

Ghi chú dùng từ muối kali

Muối kali là một loại muối chứa ion kali, liên quan đến các hợp chất như kali clorua và kali sunfat, quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp hoá học.

Video minh hoạ muối kali

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với muối kali

Câu hỏi thường gặp về "muối kali"

Muối kali tiếng Anh là gì?

Muối kali tiếng Anh là "potassium salt" (danh từ), nghĩa là: Muối kali là hợp chất hoá học chứa ion kali, thường dùng trong phân bón và công nghiệp hoá học.

"potassium salt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"potassium salt" nghĩa tiếng Việt là "muối kali". Muối kali là một loại muối chứa ion kali, liên quan đến các hợp chất như kali clorua và kali sunfat, quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp hoá học.

Phát âm "potassium salt" như thế nào?

"potassium salt" có phiên âm IPA /pəˈtæsɪəm sɔːlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "potassium salt"?

Potassium salt is widely used in agriculture to supply potassium to plants. — Kali muối được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để cung cấp kali cho cây trồng.