The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân kali tiếng Anh là gì?

Phân kali tiếng Anh là Potassium fertilizer /pəˈtæs.iəm ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón chứa kali, một nguyên tố khoáng cần thiết cho cây trồng để phát triển khỏe mạnh.

Hình minh hoạ "Phân kali" tiếng Anh là "Potassium fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Potassium fertilizer

Danh từ
/pəˈtæs.iəm ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân kali / Potassium fertilizer

  1. 1

    Người nông dân đã sử dụng phân kali để cải thiện năng suất cây trồng.

    The farmer used potassium fertilizer to improve crop yield.

  2. 2

    Phân kali giúp cây phát triển rễ mạnh và trái to hơn.

    Potassium fertilizer helps plants develop strong roots and larger fruits.

Ghi chú dùng từ Phân kali

Phân kali là loại phân bón chứa kali, một nguyên tố khoáng thiết yếu cho thực vật. Các thuật ngữ liên quan: 'NPK' (phân hỗn hợp chứa Nitơ, Phốt pho, Kali), 'fertilizer' (phân bón), 'crop' (mùa vụ, cây trồng).

Video minh hoạ Phân kali

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân kali

Câu hỏi thường gặp về "Phân kali"

Phân kali tiếng Anh là gì?

Phân kali tiếng Anh là "Potassium fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón chứa kali, một nguyên tố khoáng cần thiết cho cây trồng để phát triển khỏe mạnh.

"Potassium fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Potassium fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân kali". Phân kali là loại phân bón chứa kali, một nguyên tố khoáng thiết yếu cho thực vật.

Phát âm "Potassium fertilizer" như thế nào?

"Potassium fertilizer" có phiên âm IPA /pəˈtæs.iəm ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Potassium fertilizer"?

The farmer used potassium fertilizer to improve crop yield. — Người nông dân đã sử dụng phân kali để cải thiện năng suất cây trồng.