Tiếng Việt
Kệ để tivi tiếng Anh là gì?
kệ để tivi tiếng Anh là TV stand /tiː viː stænd/. Giá đỡ hoặc bàn để đặt TV trong phòng khách hoặc phòng ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
TV stand
Ví dụ câu với kệ để tivi / TV stand
- 1
Tôi mua một kệ để tivi mới cho phòng khách.
I bought a new TV stand for the living room.
- 2
Kệ để tivi này có thể chứa nhiều thiết bị điện tử.
This TV stand can hold many electronic devices.
Ghi chú dùng từ kệ để tivi
Kệ để tivi là đồ nội thất dùng để đặt TV, giúp tổ chức không gian gọn gàng. Các từ liên quan: 'bàn trà' (coffee table), 'kệ sách' (bookshelf), 'tủ truyền hình' (entertainment cabinet).
Video minh hoạ kệ để tivi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kệ để tivi
Câu hỏi thường gặp về "kệ để tivi"
Kệ để tivi tiếng Anh là gì?
Kệ để tivi tiếng Anh là "TV stand" (danh từ), nghĩa là: Giá đỡ hoặc bàn để đặt TV trong phòng khách hoặc phòng ngủ.
"TV stand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"TV stand" nghĩa tiếng Việt là "kệ để tivi". Kệ để tivi là đồ nội thất dùng để đặt TV, giúp tổ chức không gian gọn gàng.
Phát âm "TV stand" như thế nào?
"TV stand" có phiên âm IPA /tiː viː stænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "TV stand"?
I bought a new TV stand for the living room. — Tôi mua một kệ để tivi mới cho phòng khách.