Tiếng Việt
Kế hoạch thanh toán tiếng Anh là gì?
kế hoạch thanh toán tiếng Anh là Payment schedule /ˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/. Lịch trình hoặc kế hoạch về các khoản thanh toán sẽ được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment schedule
Ví dụ câu với kế hoạch thanh toán / Payment schedule
- 1
Chúng tôi đã lên kế hoạch thanh toán hàng tháng cho khoản vay của mình.
We have a payment schedule for our loan installments.
- 2
Bạn cần theo dõi lịch trình thanh toán để tránh trễ hạn.
You need to follow the payment schedule to avoid late fees.
Ghi chú dùng từ kế hoạch thanh toán
Kế hoạch thanh toán giúp quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'installment' (kỳ hạn trả góp), 'due date' (ngày đến hạn), 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ kế hoạch thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế hoạch thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch thanh toán"
Kế hoạch thanh toán tiếng Anh là gì?
Kế hoạch thanh toán tiếng Anh là "Payment schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình hoặc kế hoạch về các khoản thanh toán sẽ được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.
"Payment schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment schedule" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch thanh toán". Kế hoạch thanh toán giúp quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.
Phát âm "Payment schedule" như thế nào?
"Payment schedule" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈʃɛdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment schedule"?
We have a payment schedule for our loan installments. — Chúng tôi đã lên kế hoạch thanh toán hàng tháng cho khoản vay của mình.