The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế hoạch truyền thông tiếng Anh là gì?

kế hoạch truyền thông tiếng Anh là Communication plan /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən plæn/. Kế hoạch truyền thông là chiến lược hoặc tài liệu xác định cách thức và phương tiện truyền đạt thông điệp đến công chúng hoặc khách hàng mục tiêu.

Hình minh hoạ "kế hoạch truyền thông" tiếng Anh là "Communication plan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Communication plan

Danh từ
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən plæn/

Ví dụ câu với kế hoạch truyền thông / Communication plan

  1. 1

    Chúng tôi đang phát triển một kế hoạch truyền thông để quảng bá sản phẩm mới.

    We are developing a communication plan to promote the new product.

  2. 2

    Kế hoạch truyền thông cần rõ ràng để đảm bảo thông điệp được truyền đạt hiệu quả.

    The communication plan needs to be clear to ensure effective message delivery.

Ghi chú dùng từ kế hoạch truyền thông

Kế hoạch truyền thông giúp tổ chức quản lý các hoạt động truyền thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'public relations' (quan hệ công chúng), 'media strategy' (chiến lược truyền thông), và 'stakeholders' (các bên liên quan).

Video minh hoạ kế hoạch truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế hoạch truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "kế hoạch truyền thông"

Kế hoạch truyền thông tiếng Anh là gì?

Kế hoạch truyền thông tiếng Anh là "Communication plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch truyền thông là chiến lược hoặc tài liệu xác định cách thức và phương tiện truyền đạt thông điệp đến công chúng hoặc khách hàng mục tiêu.

"Communication plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Communication plan" nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch truyền thông". Kế hoạch truyền thông giúp tổ chức quản lý các hoạt động truyền thông.

Phát âm "Communication plan" như thế nào?

"Communication plan" có phiên âm IPA /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Communication plan"?

We are developing a communication plan to promote the new product. — Chúng tôi đang phát triển một kế hoạch truyền thông để quảng bá sản phẩm mới.