Tiếng Việt
Kế toán bán hàng tiếng Anh là gì?
kế toán bán hàng tiếng Anh là sales accountant /seɪlz əˈkaʊntənt/. Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý các giao dịch bán hàng trong công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sales accountant
Ví dụ câu với kế toán bán hàng / sales accountant
- 1
The sales accountant prepared the monthly sales report.
Nhân viên kế toán bán hàng đã chuẩn bị báo cáo doanh số hàng tháng.
- 2
She works as a sales accountant in the retail company.
Cô ấy làm kế toán bán hàng trong công ty bán lẻ.
Ghi chú dùng từ kế toán bán hàng
Kế toán bán hàng là người quản lý các số liệu bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kế toán' (accountant), 'bán hàng' (sales), và 'báo cáo doanh số' (sales report).
Video minh hoạ kế toán bán hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán bán hàng
Câu hỏi thường gặp về "kế toán bán hàng"
Kế toán bán hàng tiếng Anh là gì?
Kế toán bán hàng tiếng Anh là "sales accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý các giao dịch bán hàng trong công ty.
"sales accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sales accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán bán hàng". Kế toán bán hàng là người quản lý các số liệu bán hàng.
Phát âm "sales accountant" như thế nào?
"sales accountant" có phiên âm IPA /seɪlz əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sales accountant"?
Nhân viên kế toán bán hàng đã chuẩn bị báo cáo doanh số hàng tháng. — The sales accountant prepared the monthly sales report.