The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế toán chi phí tiếng Anh là gì?

kế toán chi phí tiếng Anh là cost accountant /kɑst əˈkaʊntənt/. Nhân viên kế toán chuyên về tính toán và kiểm soát chi phí trong doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "kế toán chi phí" tiếng Anh là "cost accountant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cost accountant

Danh từ
/kɑst əˈkaʊntənt/

Ví dụ câu với kế toán chi phí / cost accountant

  1. 1

    Người kế toán chi phí phân tích các khoản chi của công ty để giảm thiểu chi phí không cần thiết.

    The cost accountant analyzed the company's expenses to identify unnecessary costs.

  2. 2

    Kế toán chi phí đóng vai trò quan trọng trong việc lập ngân sách và dự báo tài chính.

    The cost accountant plays a crucial role in budgeting and financial forecasting.

Ghi chú dùng từ kế toán chi phí

Kế toán chi phí là một lĩnh vực trong kế toán tập trung vào việc kiểm soát và phân tích chi phí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'financial accountant' (kế toán tài chính), 'managerial accountant' (kế toán quản trị), và 'cost control' (kiểm soát chi phí).

Video minh hoạ kế toán chi phí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế toán chi phí

Câu hỏi thường gặp về "kế toán chi phí"

Kế toán chi phí tiếng Anh là gì?

Kế toán chi phí tiếng Anh là "cost accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kế toán chuyên về tính toán và kiểm soát chi phí trong doanh nghiệp.

"cost accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cost accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán chi phí". Kế toán chi phí là một lĩnh vực trong kế toán tập trung vào việc kiểm soát và phân tích chi phí.

Phát âm "cost accountant" như thế nào?

"cost accountant" có phiên âm IPA /kɑst əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cost accountant"?

The cost accountant analyzed the company's expenses to identify unnecessary costs. — Người kế toán chi phí phân tích các khoản chi của công ty để giảm thiểu chi phí không cần thiết.