Tiếng Việt
Kế toán mua hàng tiếng Anh là gì?
kế toán mua hàng tiếng Anh là purchasing accountant /ˈpɜrʧəsɪŋ əˈkaʊntənt/. Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm ghi chép và quản lý các khoản mua hàng trong công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchasing accountant
Ví dụ câu với kế toán mua hàng / purchasing accountant
- 1
Kế toán mua hàng kiểm tra hóa đơn trước khi ghi nhận vào sổ sách.
The purchasing accountant reviews the invoices before recording them in the books.
- 2
Vai trò của kế toán mua hàng rất quan trọng trong quản lý chi phí của doanh nghiệp.
The role of the purchasing accountant is crucial in managing the company's expenses.
Ghi chú dùng từ kế toán mua hàng
Kế toán mua hàng là người quản lý các giao dịch mua hàng trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'kế toán tài chính' (financial accountant), 'quản lý mua sắm' (procurement management), 'hóa đơn' (invoice).
Video minh hoạ kế toán mua hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán mua hàng
Câu hỏi thường gặp về "kế toán mua hàng"
Kế toán mua hàng tiếng Anh là gì?
Kế toán mua hàng tiếng Anh là "purchasing accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm ghi chép và quản lý các khoản mua hàng trong công ty.
"purchasing accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchasing accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán mua hàng". Kế toán mua hàng là người quản lý các giao dịch mua hàng trong doanh nghiệp.
Phát âm "purchasing accountant" như thế nào?
"purchasing accountant" có phiên âm IPA /ˈpɜrʧəsɪŋ əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchasing accountant"?
The purchasing accountant reviews the invoices before recording them in the books. — Kế toán mua hàng kiểm tra hóa đơn trước khi ghi nhận vào sổ sách.