The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế toán nguyên vật liệu tiếng Anh là gì?

kế toán nguyên vật liệu tiếng Anh là accounting for materials /əˈkaʊntɪŋ fɔr məˈtɪriəlz/. Kế toán nguyên vật liệu là quá trình ghi chép, theo dõi và quản lý các khoản chi phí liên quan đến nguyên vật liệu trong sản xuất.

Hình minh hoạ "kế toán nguyên vật liệu" tiếng Anh là "accounting for materials"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accounting for materials

Danh từ
/əˈkaʊntɪŋ fɔr məˈtɪriəlz/

Ví dụ câu với kế toán nguyên vật liệu / accounting for materials

  1. 1

    The accounting for materials helps in controlling production costs.

    Kế toán nguyên vật liệu giúp kiểm soát chi phí sản xuất.

  2. 2

    Accurate accounting for materials is essential for financial reporting.

    Ghi chép chính xác nguyên vật liệu rất quan trọng cho báo cáo tài chính.

Ghi chú dùng từ kế toán nguyên vật liệu

Kế toán nguyên vật liệu liên quan đến quản lý chi phí nguyên vật liệu, tồn kho, và kiểm kê. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inventory management' (quản lý tồn kho), 'cost control' (kiểm soát chi phí), và 'financial reporting' (báo cáo tài chính).

Video minh hoạ kế toán nguyên vật liệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế toán nguyên vật liệu

Câu hỏi thường gặp về "kế toán nguyên vật liệu"

Kế toán nguyên vật liệu tiếng Anh là gì?

Kế toán nguyên vật liệu tiếng Anh là "accounting for materials" (danh từ), nghĩa là: Kế toán nguyên vật liệu là quá trình ghi chép, theo dõi và quản lý các khoản chi phí liên quan đến nguyên vật liệu trong sản xuất.

"accounting for materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accounting for materials" nghĩa tiếng Việt là "kế toán nguyên vật liệu". Kế toán nguyên vật liệu liên quan đến quản lý chi phí nguyên vật liệu, tồn kho, và kiểm kê.

Phát âm "accounting for materials" như thế nào?

"accounting for materials" có phiên âm IPA /əˈkaʊntɪŋ fɔr məˈtɪriəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accounting for materials"?

Kế toán nguyên vật liệu giúp kiểm soát chi phí sản xuất. — The accounting for materials helps in controlling production costs.