Tiếng Việt
Ấn loát phẩm tiếng Anh là gì?
Ấn loát phẩm tiếng Anh là Printed Materials /ˈprɪntɪd məˈtɪərɪəlz/. Các loại tài liệu in ấn như sách, tạp chí, brochure.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Printed Materials
Ví dụ câu với Ấn loát phẩm / Printed Materials
- 1
Tôi đã mua một số ấn phẩm in để đọc trong chuyến đi.
I bought some printed materials to read during the trip.
- 2
Các ấn phẩm in của công ty bao gồm brochure và tờ rơi.
The company's printed materials include brochures and flyers.
Ghi chú dùng từ Ấn loát phẩm
Ấn loát phẩm đề cập đến các loại tài liệu in ấn như sách, tạp chí. Các từ liên quan: sách (book), tạp chí (magazine), brochure (tờ rơi).
Video minh hoạ Ấn loát phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ấn loát phẩm
- ấnpress
- loátpluck
- Ấn loátPrint
- phòng vật tưmaterials and equipment supplies department
- soạn sách vởprepare study materials
- vật liệu họcMaterials Science
- nguyên liệu thôRaw materials
- nguyên phụ liệuAuxiliary materials
- vật tư thi côngconstruction materials
- phụ liệu may mặctextile materials and accessories
- Xử lý nguyên liệuProcess raw materials
- công nghệ vật liệumaterials technology
Câu hỏi thường gặp về "Ấn loát phẩm"
Ấn loát phẩm tiếng Anh là gì?
Ấn loát phẩm tiếng Anh là "Printed Materials" (danh từ), nghĩa là: Các loại tài liệu in ấn như sách, tạp chí, brochure.
"Printed Materials" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Printed Materials" nghĩa tiếng Việt là "Ấn loát phẩm". Ấn loát phẩm đề cập đến các loại tài liệu in ấn như sách, tạp chí.
Phát âm "Printed Materials" như thế nào?
"Printed Materials" có phiên âm IPA /ˈprɪntɪd məˈtɪərɪəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Printed Materials"?
I bought some printed materials to read during the trip. — Tôi đã mua một số ấn phẩm in để đọc trong chuyến đi.