Tiếng Việt
Nguyên vật liệu tiếng Anh là gì?
nguyên vật liệu tiếng Anh là material /məˈtɪriəl/. Chất hoặc vật liệu dùng để tạo thành hoặc xây dựng cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
material
Ví dụ câu với nguyên vật liệu / material
- 1
Chúng tôi cần mua nhiều nguyên vật liệu để xây nhà.
We need to buy a lot of materials to build the house.
- 2
Nguyên vật liệu này phải được kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng.
This material must be checked for quality before use.
Ghi chú dùng từ nguyên vật liệu
Nguyên vật liệu là các chất dùng để tạo thành sản phẩm hoặc công trình. Các từ liên quan: 'raw material' (nguyên liệu thô), 'fabric' (vải), 'substance' (chất).
Video minh hoạ nguyên vật liệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên vật liệu
- nguyên vật liệu phụAuxiliary materials
- nguyên vật liệu chínhPrimary materials
- nguyên vật liệu đầu vàoInput materials
- nguyên vật liệu tồn khoInventory materials
- vậtwrestle
- LiệuWhether
- nguyênoriginal
- vật liệumaterial
- kế toán nguyên vật liệuaccounting for materials
- định mức nguyên vật liệubill of materials
- định mức tiêu hao nguyên vật liệubill of materials
- ấn chỉtax material
Câu hỏi thường gặp về "nguyên vật liệu"
Nguyên vật liệu tiếng Anh là gì?
Nguyên vật liệu tiếng Anh là "material" (danh từ), nghĩa là: Chất hoặc vật liệu dùng để tạo thành hoặc xây dựng cái gì đó.
"material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"material" nghĩa tiếng Việt là "nguyên vật liệu". Nguyên vật liệu là các chất dùng để tạo thành sản phẩm hoặc công trình.
Phát âm "material" như thế nào?
"material" có phiên âm IPA /məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "material"?
We need to buy a lot of materials to build the house. — Chúng tôi cần mua nhiều nguyên vật liệu để xây nhà.