Tiếng Việt
Kế toán sản xuất tiếng Anh là gì?
kế toán sản xuất tiếng Anh là production accountant /prəˈdʌkʃən əˈkaʊntənt/. Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý các chi phí, doanh thu liên quan đến sản xuất trong doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
production accountant
Ví dụ câu với kế toán sản xuất / production accountant
- 1
Kế toán sản xuất cần theo dõi chi phí nguyên vật liệu hàng ngày.
The production accountant monitors daily material costs.
- 2
Anh ấy làm việc như một kế toán sản xuất trong công ty lớn.
He works as a production accountant at a large company.
Ghi chú dùng từ kế toán sản xuất
Kế toán sản xuất là người quản lý tài chính trong lĩnh vực sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: 'cost accounting' (kế toán chi phí), 'financial management' (quản lý tài chính), 'inventory control' (kiểm soát tồn kho).
Video minh hoạ kế toán sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kế toán sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "kế toán sản xuất"
Kế toán sản xuất tiếng Anh là gì?
Kế toán sản xuất tiếng Anh là "production accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên phụ trách ghi chép và quản lý các chi phí, doanh thu liên quan đến sản xuất trong doanh nghiệp.
"production accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"production accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán sản xuất". Kế toán sản xuất là người quản lý tài chính trong lĩnh vực sản xuất.
Phát âm "production accountant" như thế nào?
"production accountant" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "production accountant"?
The production accountant monitors daily material costs. — Kế toán sản xuất cần theo dõi chi phí nguyên vật liệu hàng ngày.