Tiếng Việt
Sơn nền tiếng Anh là gì?
Sơn nền tiếng Anh là primer //ˈpraɪmər//. Chất sơn lót dùng để chuẩn bị bề mặt trước khi sơn chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primer
Ví dụ câu với Sơn nền / primer
- 1
Tôi đã thoa một lớp sơn nền trước khi sơn màu chính.
I applied a primer before painting the main color.
- 2
Sơn nền giúp sơn bám dính tốt hơn trên tường.
Primer helps the paint adhere better to the wall.
Ghi chú dùng từ Sơn nền
Sơn nền là lớp sơn ban đầu để tạo nền cho lớp sơn chính. Các từ liên quan: 'paint' (sơn), 'topcoat' (lớp phủ trên cùng), 'undercoat' (lớp lót).
Video minh hoạ Sơn nền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sơn nền
Câu hỏi thường gặp về "Sơn nền"
Sơn nền tiếng Anh là gì?
Sơn nền tiếng Anh là "primer" (danh từ), nghĩa là: Chất sơn lót dùng để chuẩn bị bề mặt trước khi sơn chính thức.
"primer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primer" nghĩa tiếng Việt là "Sơn nền". Sơn nền là lớp sơn ban đầu để tạo nền cho lớp sơn chính.
Phát âm "primer" như thế nào?
"primer" có phiên âm IPA //ˈpraɪmər//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primer"?
I applied a primer before painting the main color. — Tôi đã thoa một lớp sơn nền trước khi sơn màu chính.