The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kèn clarinet tiếng Anh là gì?

Kèn clarinet tiếng Anh là Clarinet /ˈklærɪnɛt/. Kèn clarinet là một loại nhạc cụ gỗ có ống dài, thổi bằng cách thổi qua lỗ thổi, thường dùng trong dàn nhạc và ban nhạc.

Hình minh hoạ "Kèn clarinet" tiếng Anh là "Clarinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clarinet

Danh từ
/ˈklærɪnɛt/

Ví dụ câu với Kèn clarinet / Clarinet

  1. 1

    Anh ấy chơi kèn clarinet trong ban nhạc của trường.

    He plays the clarinet in the school band.

  2. 2

    Cô ấy đã học chơi kèn clarinet từ khi còn nhỏ.

    She has been learning to play the clarinet since she was young.

Ghi chú dùng từ Kèn clarinet

Kèn clarinet là một loại nhạc cụ gỗ, thuộc họ gỗ hơi, thường dùng trong dàn nhạc và ban nhạc. Các từ liên quan: flute (đàn flute), saxophone (kèn sax), oboe (kèn oboe).

Video minh hoạ Kèn clarinet

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kèn clarinet

Câu hỏi thường gặp về "Kèn clarinet"

Kèn clarinet tiếng Anh là gì?

Kèn clarinet tiếng Anh là "Clarinet" (danh từ), nghĩa là: Kèn clarinet là một loại nhạc cụ gỗ có ống dài, thổi bằng cách thổi qua lỗ thổi, thường dùng trong dàn nhạc và ban nhạc.

"Clarinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clarinet" nghĩa tiếng Việt là "Kèn clarinet". Kèn clarinet là một loại nhạc cụ gỗ, thuộc họ gỗ hơi, thường dùng trong dàn nhạc và ban nhạc.

Phát âm "Clarinet" như thế nào?

"Clarinet" có phiên âm IPA /ˈklærɪnɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clarinet"?

He plays the clarinet in the school band. — Anh ấy chơi kèn clarinet trong ban nhạc của trường.