The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kèn saxophone tiếng Anh là gì?

Kèn saxophone tiếng Anh là Saxophone /ˈsæksəˌfoʊn/. Kèn saxophone là một loại nhạc cụ dây kim loại thổi khí, thường được sử dụng trong nhạc jazz và nhạc thính phòng.

Hình minh hoạ "Kèn saxophone" tiếng Anh là "Saxophone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Saxophone

Danh từ
/ˈsæksəˌfoʊn/

Ví dụ câu với Kèn saxophone / Saxophone

  1. 1

    Anh ấy chơi saxophone trong ban nhạc jazz.

    He plays the saxophone in the jazz band.

  2. 2

    Cô ấy thích nghe nhạc saxophone trong các buổi hòa nhạc.

    She enjoys listening to saxophone music at concerts.

Ghi chú dùng từ Kèn saxophone

Kèn saxophone là một loại nhạc cụ thổi khí, thuộc họ kèn đồng, phổ biến trong nhiều thể loại âm nhạc. Các từ liên quan: 'clarinet' (kèn clarinet), 'trumpet' (kèn trumpet), 'instrument' (nhạc cụ).

Video minh hoạ Kèn saxophone

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Kèn saxophone

Câu hỏi thường gặp về "Kèn saxophone"

Kèn saxophone tiếng Anh là gì?

Kèn saxophone tiếng Anh là "Saxophone" (danh từ), nghĩa là: Kèn saxophone là một loại nhạc cụ dây kim loại thổi khí, thường được sử dụng trong nhạc jazz và nhạc thính phòng.

"Saxophone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Saxophone" nghĩa tiếng Việt là "Kèn saxophone". Kèn saxophone là một loại nhạc cụ thổi khí, thuộc họ kèn đồng, phổ biến trong nhiều thể loại âm nhạc.

Phát âm "Saxophone" như thế nào?

"Saxophone" có phiên âm IPA /ˈsæksəˌfoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Saxophone"?

He plays the saxophone in the jazz band. — Anh ấy chơi saxophone trong ban nhạc jazz.