Tiếng Việt
Kết chuyển chi phí tiếng Anh là gì?
kết chuyển chi phí tiếng Anh là Expense transfer /ɪkspɛns trænsfər/. Chuyển khoản chi phí từ tài khoản này sang tài khoản khác trong kế toán để phản ánh chính xác các khoản chi tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expense transfer
Ví dụ câu với kết chuyển chi phí / Expense transfer
- 1
Kết chuyển chi phí cuối kỳ giúp điều chỉnh số dư tài khoản chính xác hơn.
The expense transfer at the end of the period helps to adjust the account balances accurately.
- 2
Kế toán thực hiện kết chuyển chi phí để chuẩn bị báo cáo tài chính.
The accountant performs expense transfer to prepare financial statements.
Ghi chú dùng từ kết chuyển chi phí
Kết chuyển chi phí là quá trình chuyển các khoản chi phí chưa phân bổ vào các tài khoản phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phân bổ chi phí' (cost allocation), 'báo cáo tài chính' (financial statements), 'quy trình kế toán' (accounting process).
Video minh hoạ kết chuyển chi phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết chuyển chi phí
Câu hỏi thường gặp về "kết chuyển chi phí"
Kết chuyển chi phí tiếng Anh là gì?
Kết chuyển chi phí tiếng Anh là "Expense transfer" (danh từ), nghĩa là: Chuyển khoản chi phí từ tài khoản này sang tài khoản khác trong kế toán để phản ánh chính xác các khoản chi tiêu.
"Expense transfer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expense transfer" nghĩa tiếng Việt là "kết chuyển chi phí". Kết chuyển chi phí là quá trình chuyển các khoản chi phí chưa phân bổ vào các tài khoản phù hợp.
Phát âm "Expense transfer" như thế nào?
"Expense transfer" có phiên âm IPA /ɪkspɛns trænsfər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expense transfer"?
The expense transfer at the end of the period helps to adjust the account balances accurately. — Kết chuyển chi phí cuối kỳ giúp điều chỉnh số dư tài khoản chính xác hơn.