Tiếng Việt
Kết quả chung cuộc tiếng Anh là gì?
kết quả chung cuộc tiếng Anh là Final Result /ˈfaɪnəl rɪˈzʌlt/. Kết quả cuối cùng sau cùng của một cuộc thi hoặc quá trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Final Result
Ví dụ câu với kết quả chung cuộc / Final Result
- 1
Kết quả chung cuộc của cuộc thi là ai giành chiến thắng.
The final result of the competition determined the winner.
- 2
Chúng ta sẽ biết kết quả chung cuộc sau khi mọi thứ kết thúc.
We will know the final result after everything is over.
Ghi chú dùng từ kết quả chung cuộc
Kết quả chung cuộc thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài. Các từ liên quan gồm 'outcome' (kết quả), 'final' (cuối cùng), 'conclusion' (kết luận).
Video minh hoạ kết quả chung cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết quả chung cuộc
Câu hỏi thường gặp về "kết quả chung cuộc"
Kết quả chung cuộc tiếng Anh là gì?
Kết quả chung cuộc tiếng Anh là "Final Result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả cuối cùng sau cùng của một cuộc thi hoặc quá trình.
"Final Result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Final Result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả chung cuộc". Kết quả chung cuộc thường dùng để chỉ kết quả cuối cùng của một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài.
Phát âm "Final Result" như thế nào?
"Final Result" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Final Result"?
The final result of the competition determined the winner. — Kết quả chung cuộc của cuộc thi là ai giành chiến thắng.