Tiếng Việt
Chung cuộc tiếng Anh là gì?
chung cuộc tiếng Anh là Final /ˈfaɪnəl/. Cuối cùng, sau tất cả các quá trình hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Final
Ví dụ câu với chung cuộc / Final
- 1
Cuối cùng, chúng tôi đã thắng cuộc thi.
In the end, we won the competition.
- 2
Chúng ta cần chuẩn bị cho kết quả cuối cùng.
We need to prepare for the final outcome.
Ghi chú dùng từ chung cuộc
Chung cuộc dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau cùng của một quá trình hoặc cuộc thi. Các từ liên quan: 'ultimate' (tối hậu), 'conclusion' (kết luận), 'finale' (đỉnh điểm, phần cuối của một chương trình hoặc vở kịch).
Video minh hoạ chung cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung cuộc
Câu hỏi thường gặp về "chung cuộc"
Chung cuộc tiếng Anh là gì?
Chung cuộc tiếng Anh là "Final" (tính từ), nghĩa là: Cuối cùng, sau tất cả các quá trình hoặc cuộc thi.
"Final" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Final" nghĩa tiếng Việt là "chung cuộc". Chung cuộc dùng để chỉ kết quả cuối cùng sau cùng của một quá trình hoặc cuộc thi.
Phát âm "Final" như thế nào?
"Final" có phiên âm IPA /ˈfaɪnəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Final"?
In the end, we won the competition. — Cuối cùng, chúng tôi đã thắng cuộc thi.