Tiếng Việt
Kết quả kinh doanh tiếng Anh là gì?
kết quả kinh doanh tiếng Anh là business result /ˈbɪznəs rɪˈzʌlt/. Kết quả kinh doanh thể hiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định, thường được đo bằng lợi nhuận hoặc doanh thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business result
Ví dụ câu với kết quả kinh doanh / business result
- 1
Công ty đã báo cáo kết quả kinh doanh tích cực trong quý này.
The company reported positive business results this quarter.
- 2
Kết quả kinh doanh của họ phản ánh sự phục hồi của ngành công nghiệp.
Their business results reflect the industry's recovery.
Ghi chú dùng từ kết quả kinh doanh
Kết quả kinh doanh là chỉ số phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, liên quan đến lợi nhuận, doanh thu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit' (lợi nhuận), 'revenue' (doanh thu), 'financial performance' (hiệu quả tài chính).
Video minh hoạ kết quả kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết quả kinh doanh
- kếtintertwine
- KinhKinh people
- kết quảresult
- kinh doanhbusiness
- báo cáo kết quả kinh doanhincome statement
- xác định kết quả kinh doanhmeasure business performance
- Thành thửAs a result
- kết quả làAs a Result
- kết quả đạtAchieved result
- kết quả tốtGood Result
- dẫn đến việcresult in
- cam kết đầu racommitment to result
Câu hỏi thường gặp về "kết quả kinh doanh"
Kết quả kinh doanh tiếng Anh là gì?
Kết quả kinh doanh tiếng Anh là "business result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả kinh doanh thể hiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong một kỳ nhất định, thường được đo bằng lợi nhuận hoặc doanh thu.
"business result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả kinh doanh". Kết quả kinh doanh là chỉ số phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, liên quan đến lợi nhuận, doanh thu.
Phát âm "business result" như thế nào?
"business result" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business result"?
The company reported positive business results this quarter. — Công ty đã báo cáo kết quả kinh doanh tích cực trong quý này.