Tiếng Việt
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Anh là gì?
báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Anh là income statement /ˈɪnˌkʌm ˈsteɪtmənt/. Báo cáo tài chính trình bày kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong một kỳ nhất định, thể hiện lợi nhuận hoặc lỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
income statement
Ví dụ câu với báo cáo kết quả kinh doanh / income statement
- 1
Công ty đã công bố báo cáo kết quả kinh doanh quý II.
The company published its income statement for the second quarter.
- 2
Báo cáo kết quả kinh doanh giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
The income statement helps investors assess the company's performance.
Ghi chú dùng từ báo cáo kết quả kinh doanh
Báo cáo kết quả kinh doanh là một phần của báo cáo tài chính, liên quan đến lợi nhuận và doanh thu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'balance sheet' (bảng cân đối kế toán), 'cash flow statement' (báo cáo lưu chuyển tiền tệ), và 'financial analysis' (phân tích tài chính).
Video minh hoạ báo cáo kết quả kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo cáo kết quả kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "báo cáo kết quả kinh doanh"
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Anh là gì?
Báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Anh là "income statement" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo tài chính trình bày kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong một kỳ nhất định, thể hiện lợi nhuận hoặc lỗ.
"income statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"income statement" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo kết quả kinh doanh". Báo cáo kết quả kinh doanh là một phần của báo cáo tài chính, liên quan đến lợi nhuận và doanh thu.
Phát âm "income statement" như thế nào?
"income statement" có phiên âm IPA /ˈɪnˌkʌm ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "income statement"?
The company published its income statement for the second quarter. — Công ty đã công bố báo cáo kết quả kinh doanh quý II.