Tiếng Việt
Kết quả xét nghiệm tiếng Anh là gì?
kết quả xét nghiệm tiếng Anh là test result /tɛst rɪˈzʌlt/. Kết quả của quá trình xét nghiệm y học, phản ánh tình trạng sức khỏe hoặc bệnh lý của bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test result
Ví dụ câu với kết quả xét nghiệm / test result
- 1
Bác sĩ đã xem xét kết quả xét nghiệm máu của tôi để chẩn đoán bệnh.
The doctor reviewed my blood test result to diagnose the illness.
- 2
Kết quả xét nghiệm cho thấy tôi không mắc bệnh nào nghiêm trọng.
The test result showed that I do not have any serious illness.
Ghi chú dùng từ kết quả xét nghiệm
Kết quả xét nghiệm là kết quả thu được sau khi thực hiện các xét nghiệm y học để kiểm tra sức khỏe hoặc chẩn đoán bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diagnosis' (chẩn đoán), 'laboratory test' (xét nghiệm phòng thí nghiệm), 'medical report' (báo cáo y tế).
Video minh hoạ kết quả xét nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết quả xét nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "kết quả xét nghiệm"
Kết quả xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Kết quả xét nghiệm tiếng Anh là "test result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả của quá trình xét nghiệm y học, phản ánh tình trạng sức khỏe hoặc bệnh lý của bệnh nhân.
"test result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả xét nghiệm". Kết quả xét nghiệm là kết quả thu được sau khi thực hiện các xét nghiệm y học để kiểm tra sức khỏe hoặc chẩn đoán bệnh.
Phát âm "test result" như thế nào?
"test result" có phiên âm IPA /tɛst rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test result"?
The doctor reviewed my blood test result to diagnose the illness. — Bác sĩ đã xem xét kết quả xét nghiệm máu của tôi để chẩn đoán bệnh.