Tiếng Việt
Khá khỏe mạnh tiếng Anh là gì?
khá khỏe mạnh tiếng Anh là Quite healthy /kwaɪt ˈhɛlθi/. Rất khỏe mạnh, có sức khỏe tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quite healthy
Ví dụ câu với khá khỏe mạnh / Quite healthy
- 1
Anh ấy trông khá khỏe mạnh sau kỳ nghỉ dài.
He looks quite healthy after the long vacation.
- 2
Cô ấy ăn uống điều độ để duy trì trạng thái khá khỏe mạnh.
She eats a balanced diet to stay quite healthy.
Ghi chú dùng từ khá khỏe mạnh
Từ này mô tả trạng thái sức khỏe tốt. Các từ liên quan gồm 'healthy' (khỏe mạnh), 'fit' (rèn luyện thể chất), 'well' (khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần).
Video minh hoạ khá khỏe mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khá khỏe mạnh
Câu hỏi thường gặp về "khá khỏe mạnh"
Khá khỏe mạnh tiếng Anh là gì?
Khá khỏe mạnh tiếng Anh là "Quite healthy" (tính từ), nghĩa là: Rất khỏe mạnh, có sức khỏe tốt.
"Quite healthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quite healthy" nghĩa tiếng Việt là "khá khỏe mạnh". Từ này mô tả trạng thái sức khỏe tốt.
Phát âm "Quite healthy" như thế nào?
"Quite healthy" có phiên âm IPA /kwaɪt ˈhɛlθi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quite healthy"?
He looks quite healthy after the long vacation. — Anh ấy trông khá khỏe mạnh sau kỳ nghỉ dài.