Tiếng Việt
Chất béo tốt tiếng Anh là gì?
chất béo tốt tiếng Anh là Healthy fat /ˈhɛlθi fæt/. Chất béo có lợi cho sức khỏe, giúp duy trì năng lượng và hỗ trợ các chức năng cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Healthy fat
Ví dụ câu với chất béo tốt / Healthy fat
- 1
Chất béo tốt như omega-3 rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.
Healthy fats like omega-3 are essential for heart health.
- 2
Bạn nên tiêu thụ chất béo tốt từ các nguồn tự nhiên như cá và quả bơ.
You should consume healthy fats from natural sources like fish and avocados.
Ghi chú dùng từ chất béo tốt
Chất béo tốt giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ bệnh tật. Các thuật ngữ liên quan: 'Omega-3' (axit béo omega-3), 'unsaturated fats' (chất béo không bão hòa), 'monounsaturated fats' (chất béo không bão hòa đơn).
Video minh hoạ chất béo tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất béo tốt
Câu hỏi thường gặp về "chất béo tốt"
Chất béo tốt tiếng Anh là gì?
Chất béo tốt tiếng Anh là "Healthy fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo có lợi cho sức khỏe, giúp duy trì năng lượng và hỗ trợ các chức năng cơ thể.
"Healthy fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Healthy fat" nghĩa tiếng Việt là "chất béo tốt". Chất béo tốt giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ bệnh tật.
Phát âm "Healthy fat" như thế nào?
"Healthy fat" có phiên âm IPA /ˈhɛlθi fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Healthy fat"?
Healthy fats like omega-3 are essential for heart health. — Chất béo tốt như omega-3 rất quan trọng cho sức khỏe tim mạch.