Tiếng Việt
Khả năng quan sát tiếng Anh là gì?
khả năng quan sát tiếng Anh là observation skill /ˌɒbzəˈveɪʃən skɪl/. Kỹ năng quan sát, khả năng nhận biết và phân tích các chi tiết trong môi trường xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observation skill
Ví dụ câu với khả năng quan sát / observation skill
- 1
Kỹ năng quan sát tốt giúp nhân viên an ninh phát hiện các hành vi đáng ngờ.
Good observation skills help security personnel detect suspicious behavior.
- 2
Trong quá trình học, khả năng quan sát giúp học sinh hiểu bài sâu hơn.
During learning, observation skills help students understand the lesson more deeply.
Ghi chú dùng từ khả năng quan sát
Khả năng quan sát là kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực như an ninh, khoa học. Các thuật ngữ liên quan: 'perception' (nhận thức), 'attention' (chú ý), 'detail' (chi tiết).
Video minh hoạ khả năng quan sát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khả năng quan sát
Câu hỏi thường gặp về "khả năng quan sát"
Khả năng quan sát tiếng Anh là gì?
Khả năng quan sát tiếng Anh là "observation skill" (danh từ), nghĩa là: Kỹ năng quan sát, khả năng nhận biết và phân tích các chi tiết trong môi trường xung quanh.
"observation skill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observation skill" nghĩa tiếng Việt là "khả năng quan sát". Khả năng quan sát là kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực như an ninh, khoa học.
Phát âm "observation skill" như thế nào?
"observation skill" có phiên âm IPA /ˌɒbzəˈveɪʃən skɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observation skill"?
Good observation skills help security personnel detect suspicious behavior. — Kỹ năng quan sát tốt giúp nhân viên an ninh phát hiện các hành vi đáng ngờ.