The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trái múi giờ tiếng Anh là gì?

trái múi giờ tiếng Anh là time zone difference /taɪm zoʊn ˈdɪfrəns/. Sự chênh lệch múi giờ giữa các khu vực khác nhau trên thế giới.

Hình minh hoạ "trái múi giờ" tiếng Anh là "time zone difference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

time zone difference

Danh từ
/taɪm zoʊn ˈdɪfrəns/

Ví dụ câu với trái múi giờ / time zone difference

  1. 1

    Chúng tôi đã bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch múi giờ khi gọi điện thoại quốc tế.

    We were affected by the time zone difference when making an international call.

  2. 2

    Các doanh nghiệp cần điều chỉnh lịch họp do sự chênh lệch múi giờ giữa các văn phòng toàn cầu.

    Businesses need to adjust meeting schedules due to the time zone difference between global offices.

Ghi chú dùng từ trái múi giờ

Trái múi giờ đề cập đến sự khác biệt về giờ giữa các khu vực. Các từ liên quan gồm có 'GMT' (Giờ Phối hợp Toàn cầu), 'daylight saving time' (giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày), và 'international date line' (đường ngày quốc tế).

Video minh hoạ trái múi giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trái múi giờ

Câu hỏi thường gặp về "trái múi giờ"

Trái múi giờ tiếng Anh là gì?

Trái múi giờ tiếng Anh là "time zone difference" (danh từ), nghĩa là: Sự chênh lệch múi giờ giữa các khu vực khác nhau trên thế giới.

"time zone difference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"time zone difference" nghĩa tiếng Việt là "trái múi giờ". Trái múi giờ đề cập đến sự khác biệt về giờ giữa các khu vực.

Phát âm "time zone difference" như thế nào?

"time zone difference" có phiên âm IPA /taɪm zoʊn ˈdɪfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "time zone difference"?

We were affected by the time zone difference when making an international call. — Chúng tôi đã bị ảnh hưởng bởi sự chênh lệch múi giờ khi gọi điện thoại quốc tế.