Tiếng Việt
Khách hàng thường xuyên tiếng Anh là gì?
khách hàng thường xuyên tiếng Anh là regular customer /ˈrɛgjələr ˈkʌstəmər/. Khách hàng mua hàng nhiều lần, thường xuyên quay lại mua hàng tại cùng một nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regular customer
Ví dụ câu với khách hàng thường xuyên / regular customer
- 1
Khách hàng thường xuyên của cửa hàng này luôn hài lòng với dịch vụ.
The store's regular customers are always satisfied with the service.
- 2
Chương trình giảm giá dành cho khách hàng thường xuyên.
The discount program is for regular customers.
Ghi chú dùng từ khách hàng thường xuyên
Khách hàng thường xuyên là người mua hàng nhiều lần tại cùng một nơi, còn gọi là 'repeat customer'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'loyal customer' (khách hàng trung thành) và 'client' (khách hàng, đối tác).
Video minh hoạ khách hàng thường xuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng thường xuyên
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng thường xuyên"
Khách hàng thường xuyên tiếng Anh là gì?
Khách hàng thường xuyên tiếng Anh là "regular customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng mua hàng nhiều lần, thường xuyên quay lại mua hàng tại cùng một nơi.
"regular customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regular customer" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng thường xuyên". Khách hàng thường xuyên là người mua hàng nhiều lần tại cùng một nơi, còn gọi là 'repeat customer'.
Phát âm "regular customer" như thế nào?
"regular customer" có phiên âm IPA /ˈrɛgjələr ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regular customer"?
The store's regular customers are always satisfied with the service. — Khách hàng thường xuyên của cửa hàng này luôn hài lòng với dịch vụ.