Tiếng Việt
Khách hàng ứng trước tiếng Anh là gì?
khách hàng ứng trước tiếng Anh là prepaid customer /priˈpeɪd ˈkʌstəmər/. Khách hàng đã thanh toán trước cho dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prepaid customer
Ví dụ câu với khách hàng ứng trước / prepaid customer
- 1
Khách hàng ứng trước đã thanh toán toàn bộ số tiền trước khi nhận hàng.
The prepaid customer paid the full amount before receiving the goods.
- 2
Chính sách dành cho khách hàng ứng trước giúp doanh nghiệp đảm bảo doanh thu.
The prepaid customer policy helps the business secure revenue.
Ghi chú dùng từ khách hàng ứng trước
Khách hàng ứng trước là loại khách hàng thanh toán trước khi nhận dịch vụ hoặc hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pay in advance' (trả trước), 'credit customer' (khách hàng tín dụng), và 'postpaid customer' (khách hàng trả sau).
Video minh hoạ khách hàng ứng trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khách hàng ứng trước
Câu hỏi thường gặp về "khách hàng ứng trước"
Khách hàng ứng trước tiếng Anh là gì?
Khách hàng ứng trước tiếng Anh là "prepaid customer" (danh từ), nghĩa là: Khách hàng đã thanh toán trước cho dịch vụ hoặc hàng hóa.
"prepaid customer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prepaid customer" nghĩa tiếng Việt là "khách hàng ứng trước". Khách hàng ứng trước là loại khách hàng thanh toán trước khi nhận dịch vụ hoặc hàng hóa.
Phát âm "prepaid customer" như thế nào?
"prepaid customer" có phiên âm IPA /priˈpeɪd ˈkʌstəmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prepaid customer"?
The prepaid customer paid the full amount before receiving the goods. — Khách hàng ứng trước đã thanh toán toàn bộ số tiền trước khi nhận hàng.